Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "từ chối" (1)

từ chối
Tiếng Anh Động từto refuse, to reject
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.

swap_horiz Từ liên quan "từ chối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "từ chối" (4)

Cô ấy dứt khoát từ chối.
She firmly refuses.
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
She flatly refused the offer.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
The core issue was Iran's refusal to end its nuclear program.